Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

服从

fúcóng

Trong tiếng Trung, 服从 (fúcóng) có nghĩa là “phục tùng; tuân theo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phục tùng
  2. tuân theo

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 所有队员都必须服从教练的安排。
    Suǒyǒu duìyuán dōu bìxū fúcóng jiàoliàn de ānpái.
    Tất cả thành viên trong đội đều phải phục tùng sự sắp xếp của huấn luyện viên.

Chữ Hán