Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

衣服

yīfu

Trong tiếng Trung, 衣服 (yīfu) có nghĩa là “quần áo; y phục”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quần áo
  2. y phục

Lượng từ: 件、套

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 妈妈买了新衣服。
    Māma mǎile xīn yīfu.
    Mẹ đã mua quần áo mới.

Chữ Hán