衣架
Trong tiếng Trung, 衣架 (yījià) có nghĩa là “móc quần áo; giá treo đồ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- móc quần áo
- giá treo đồ
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 衣架 (yījià) có nghĩa là “móc quần áo; giá treo đồ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.