洗衣机
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 洗衣機
Trong tiếng Trung, 洗衣机 (xǐyījī) có nghĩa là “máy giặt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- máy giặt
Lượng từ: 台
Trong tiếng Trung, 洗衣机 (xǐyījī) có nghĩa là “máy giặt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 台