洗礼
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 洗禮
Trong tiếng Trung, 洗礼 (xǐlǐ) có nghĩa là “lễ rửa tội; sự thử thách”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- lễ rửa tội
- sự thử thách
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 洗礼 (xǐlǐ) có nghĩa là “lễ rửa tội; sự thử thách”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.