Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

礼堂

lǐtáng
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 禮堂

Trong tiếng Trung, 礼堂 (lǐtáng) có nghĩa là “hội trường; lễ đường”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hội trường
  2. lễ đường

Lượng từ: 座

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 毕业典礼将在学校礼堂举行。
    Bìyè diǎnlǐ jiāng zài xuéxiào lǐtáng jǔxíng.
    Lễ tốt nghiệp sẽ được tổ chức tại hội trường của trường.

Chữ Hán