礼堂
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 禮堂
Trong tiếng Trung, 礼堂 (lǐtáng) có nghĩa là “hội trường; lễ đường”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hội trường
- lễ đường
Lượng từ: 座
Trong tiếng Trung, 礼堂 (lǐtáng) có nghĩa là “hội trường; lễ đường”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 座