Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

礼物

lǐwù

Trong tiếng Trung, 礼物 (lǐwù) có nghĩa là “quà; món quà”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quà
  2. món quà

Lượng từ: 件、份

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这是送给你的礼物。
    Zhè shì sòng gěi nǐ de lǐwù.
    Đây là món quà tặng bạn.

Chữ Hán