礼拜
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 禮拜
Trong tiếng Trung, 礼拜 (lǐbài) có nghĩa là “tuần; chủ nhật; làm lễ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tuần
- chủ nhật
- làm lễ
Trong tiếng Trung, 礼拜 (lǐbài) có nghĩa là “tuần; chủ nhật; làm lễ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.