拜见
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 拜見
Trong tiếng Trung, 拜见 (bàijiàn) có nghĩa là “bái kiến; yết kiến; đến thăm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bái kiến
- yết kiến
- đến thăm
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 拜见 (bàijiàn) có nghĩa là “bái kiến; yết kiến; đến thăm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.