Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 4

礼拜天

Lǐbàitiān
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 4Phồn thể: 禮拜天

Trong tiếng Trung, 礼拜天 (Lǐbàitiān) có nghĩa là “chủ nhật”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 4 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. chủ nhật

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个礼拜天我打算在家休息。
    Zhège Lǐbàitiān wǒ dǎsuàn zài jiā xiūxi.
    Chủ nhật này tôi dự định nghỉ ngơi ở nhà.

Chữ Hán

拜
bài
to bow to; to pay one's respects; to extend greetings (on a specific occasion)
Từ chứa 拜