Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

食物

shíwù

Trong tiếng Trung, 食物 (shíwù) có nghĩa là “thức ăn; thực phẩm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thức ăn
  2. thực phẩm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 冰箱里有很多新鲜的食物。
    Bīngxiāng lǐ yǒu hěn duō xīnxiān de shíwù.
    Trong tủ lạnh có rất nhiều thức ăn tươi.

Chữ Hán