食品
Trong tiếng Trung, 食品 (shípǐn) có nghĩa là “thực phẩm; đồ ăn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thực phẩm
- đồ ăn
Trong tiếng Trung, 食品 (shípǐn) có nghĩa là “thực phẩm; đồ ăn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.