Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

食品

shípǐn

Trong tiếng Trung, 食品 (shípǐn) có nghĩa là “thực phẩm; đồ ăn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thực phẩm
  2. đồ ăn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这家店卖很多食品。
    Zhè jiā diàn mài hěn duō shípǐn.
    Cửa hàng này bán rất nhiều thực phẩm.

Chữ Hán