食欲
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 食慾
Trong tiếng Trung, 食欲 (shíyù) có nghĩa là “sự thèm ăn; khẩu vị”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- sự thèm ăn
- khẩu vị
Trong tiếng Trung, 食欲 (shíyù) có nghĩa là “sự thèm ăn; khẩu vị”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.