摇摇欲坠
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 搖搖欲墜
Trong tiếng Trung, 摇摇欲坠 (yáoyáoyùzhuì) có nghĩa là “lung lay sắp đổ; sắp sụp đổ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- lung lay sắp đổ
- sắp sụp đổ
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 摇摇欲坠 (yáoyáoyùzhuì) có nghĩa là “lung lay sắp đổ; sắp sụp đổ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.