Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

摇摇欲坠

yáoyáoyùzhuì
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 搖搖欲墜

Trong tiếng Trung, 摇摇欲坠 (yáoyáoyùzhuì) có nghĩa là “lung lay sắp đổ; sắp sụp đổ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lung lay sắp đổ
  2. sắp sụp đổ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那座老房子已经摇摇欲坠了。
    Nà zuò lǎo fángzi yǐjīng yáoyáoyùzhuì le.
    Ngôi nhà cũ đó đã lung lay sắp đổ rồi.

Chữ Hán