Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

摇摆

yáobǎi

Trong tiếng Trung, 摇摆 (yáobǎi) có nghĩa là “đung đưa; dao động”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đung đưa
  2. dao động

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 柳树的枝条在春风中轻轻摇摆。
    Liǔshù de zhītiáo zài chūnfēng zhōng qīngqīng yáobǎi.
    Những cành liễu nhẹ nhàng đung đưa trong gió xuân.

Chữ Hán