Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

摆设

bǎishe
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 擺設

Trong tiếng Trung, 摆设 (bǎishe) có nghĩa là “đồ trang trí; bài trí; bù nhìn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đồ trang trí
  2. bài trí
  3. bù nhìn

Cách đọc khác: bǎishè — to set out; to display

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个房间里的摆设很简单。
    Zhège fángjiān lǐ de bǎishè hěn jiǎndān.
    Đồ đạc bài trí trong căn phòng này rất đơn giản.

Chữ Hán