摆放
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 擺放
Trong tiếng Trung, 摆放 (bǎifàng) có nghĩa là “bày biện; sắp xếp; đặt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bày biện
- sắp xếp
- đặt
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 摆放 (bǎifàng) có nghĩa là “bày biện; sắp xếp; đặt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.