Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

摆平

bǎipíng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 擺平

Trong tiếng Trung, 摆平 (bǎipíng) có nghĩa là “dàn xếp; giải quyết ổn thỏa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dàn xếp
  2. giải quyết ổn thỏa
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 放心吧,这件事我能摆平。
    Fàngxīn ba, zhè jiàn shì wǒ néng bǎipíng.
    Yên tâm đi, chuyện này tôi có thể dàn xếp được.

Chữ Hán