Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

摆

bǎi

Trong tiếng Trung, 摆 (bǎi) có nghĩa là “bày biện; sắp đặt; đung đưa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bày biện
  2. sắp đặt
  3. đung đưa

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 桌子上摆着几本书。
    Zhuōzi shàng bǎizhe jǐ běn shū.
    Trên bàn có đặt mấy cuốn sách.

Chữ Hán

摆
bǎi
bày biện; sắp đặt
Từ chứa 摆