摆脱
Trong tiếng Trung, 摆脱 (bǎituō) có nghĩa là “thoát khỏi; gạt bỏ; dứt bỏ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thoát khỏi
- gạt bỏ
- dứt bỏ
Trong tiếng Trung, 摆脱 (bǎituō) có nghĩa là “thoát khỏi; gạt bỏ; dứt bỏ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.