Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

摆脱

bǎituō

Trong tiếng Trung, 摆脱 (bǎituō) có nghĩa là “thoát khỏi; gạt bỏ; dứt bỏ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thoát khỏi
  2. gạt bỏ
  3. dứt bỏ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他终于摆脱了麻烦。
    Tā zhōngyú bǎituōle máfan.
    Cuối cùng anh ấy cũng thoát khỏi rắc rối.

Chữ Hán