Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

解脱

jiětuō
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 解脫

Trong tiếng Trung, 解脱 (jiětuō) có nghĩa là “giải thoát; thanh thản”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giải thoát
  2. thanh thản
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她终于从痛苦的回忆中解脱出来。
    Tā zhōngyú cóng tòngkǔ de huíyì zhōng jiětuō chūlái.
    Cuối cùng cô ấy cũng thoát khỏi những ký ức đau buồn.

Chữ Hán