Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

脱身

tuōshēn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 脫身

Trong tiếng Trung, 脱身 (tuōshēn) có nghĩa là “dứt ra; thoát thân”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dứt ra
  2. thoát thân
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我工作太忙,实在无法脱身。
    Wǒ gōngzuò tài máng, shízài wúfǎ tuōshēn.
    Công việc của tôi quá bận, thực sự không thể dứt ra được.

Chữ Hán