Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

身份证

shēnfènzhèng
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 身份證

Trong tiếng Trung, 身份证 (shēnfènzhèng) có nghĩa là “thẻ căn cước; chứng minh thư”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thẻ căn cước
  2. chứng minh thư
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 买火车票需要用身份证。
    Mǎi huǒchēpiào xūyào yòng shēnfènzhèng.
    Mua vé tàu hỏa cần dùng thẻ căn cước.

Chữ Hán