身份证
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 身份證
Trong tiếng Trung, 身份证 (shēnfènzhèng) có nghĩa là “thẻ căn cước; chứng minh thư”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thẻ căn cước
- chứng minh thư
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 身份证 (shēnfènzhèng) có nghĩa là “thẻ căn cước; chứng minh thư”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.