Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

身份

shēnfèn

Trong tiếng Trung, 身份 (shēnfèn) có nghĩa là “thân phận; danh tính; tư cách”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thân phận
  2. danh tính
  3. tư cách

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 没有人知道他的真实身份。
    Méiyǒu rén zhīdào tā de zhēnshí shēnfèn.
    Không ai biết thân phận thực sự của anh ấy.

Chữ Hán