份额
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 份額
Trong tiếng Trung, 份额 (fèn'é) có nghĩa là “thị phần; phần; hạn ngạch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thị phần
- phần
- hạn ngạch
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 份额 (fèn'é) có nghĩa là “thị phần; phần; hạn ngạch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.