Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

额外

éwài

Trong tiếng Trung, 额外 (éwài) có nghĩa là “thêm; bổ sung”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thêm
  2. bổ sung

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这项服务不收取任何额外费用。
    Zhè xiàng fúwù bù shōuqǔ rènhé éwài fèiyòng.
    Dịch vụ này không thu bất kỳ khoản phí bổ sung nào.

Chữ Hán

额
é
forehead; horizontal tablet or inscribed board
Từ chứa 额