Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

数额

shù'é

Trong tiếng Trung, 数额 (shù'é) có nghĩa là “số tiền; số lượng; kim ngạch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. số tiền
  2. số lượng
  3. kim ngạch

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这笔捐款的数额非常大。
    Zhè bǐ juānkuǎn de shù'é fēicháng dà.
    Số tiền quyên góp này rất lớn.

Chữ Hán

额
é
forehead; horizontal tablet or inscribed board
Từ chứa 额