Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

金额

jīn'é
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 金額

Trong tiếng Trung, 金额 (jīn'é) có nghĩa là “số tiền; khoản tiền”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. số tiền
  2. khoản tiền

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请仔细核对付款金额。
    Qǐng zǐxì héduì fùkuǎn jīn'é.
    Vui lòng kiểm tra kỹ số tiền thanh toán.

Chữ Hán