美金
Trong tiếng Trung, 美金 (měijīn) có nghĩa là “đô la Mỹ; USD”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đô la Mỹ
- USD
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 美金 (měijīn) có nghĩa là “đô la Mỹ; USD”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.