Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

美金

měijīn

Trong tiếng Trung, 美金 (měijīn) có nghĩa là “đô la Mỹ; USD”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đô la Mỹ
  2. USD
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 去银行可以换一些美金吗?
    Qù yínháng kěyǐ huàn yīxiē Měijīn ma?
    Đến ngân hàng có thể đổi một ít đô la Mỹ không?

Chữ Hán