美术
Trong tiếng Trung, 美术 (měishù) có nghĩa là “mỹ thuật; nghệ thuật”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- mỹ thuật
- nghệ thuật
Lượng từ: 种
Trong tiếng Trung, 美术 (měishù) có nghĩa là “mỹ thuật; nghệ thuật”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 种