Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

美术

měishù

Trong tiếng Trung, 美术 (měishù) có nghĩa là “mỹ thuật; nghệ thuật”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mỹ thuật
  2. nghệ thuật

Lượng từ: 种

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她从小就很喜欢美术。
    Tā cóngxiǎo jiù hěn xǐhuan měishù.
    Cô ấy từ nhỏ đã rất thích mỹ thuật.

Chữ Hán

术
shù
art; skill; discipline; method; technique; strategy
Từ chứa 术