Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

手术室

shǒushùshì
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 手術室

Trong tiếng Trung, 手术室 (shǒushùshì) có nghĩa là “phòng mổ; phòng phẫu thuật”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phòng mổ
  2. phòng phẫu thuật
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 医生走进了手术室。
    Yīshēng zǒujìnle shǒushùshì.
    Bác sĩ bước vào phòng mổ.

Chữ Hán