Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

卧室

wòshì

Trong tiếng Trung, 卧室 (wòshì) có nghĩa là “phòng ngủ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phòng ngủ

Lượng từ: 间

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这间卧室的窗户朝南。
    Zhè jiān wòshì de chuānghu cháo nán.
    Cửa sổ của phòng ngủ này hướng về phía nam.

Chữ Hán