卧铺
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 臥鋪
Trong tiếng Trung, 卧铺 (wòpù) có nghĩa là “giường nằm (tàu hỏa)”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- giường nằm (tàu hỏa)
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 卧铺 (wòpù) có nghĩa là “giường nằm (tàu hỏa)”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.