铺
Trong tiếng Trung, 铺 (pù) có nghĩa là “tiệm; cửa hàng; quán”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tiệm
- cửa hàng
- quán
Cách đọc khác: pū — to spread; to display
Trong tiếng Trung, 铺 (pù) có nghĩa là “tiệm; cửa hàng; quán”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: pū — to spread; to display