Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

卧

wò
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 臥

Trong tiếng Trung, 卧 (wò) có nghĩa là “nằm; phục”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nằm
  2. phục

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 门口卧着一只大狗。
    Ménkǒu wò zhe yī zhī dà gǒu.
    Ở cửa có một con chó lớn đang nằm.

Chữ Hán

卧
wò
nằm; phục
Từ chứa 卧