Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

室

shì

Trong tiếng Trung, 室 (shì) có nghĩa là “phòng; buồng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phòng
  2. buồng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请在会议室里等一下。
    Qǐng zài huìyìshì lǐ děng yíxià.
    Xin vui lòng đợi một lát trong phòng họp.

Chữ Hán