Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

教室

jiàoshì

Trong tiếng Trung, 教室 (jiàoshì) có nghĩa là “phòng học; lớp học”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phòng học
  2. lớp học

Lượng từ: 间

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 学生们都在教室里看书。
    Xuéshengmen dōu zài jiàoshì lǐ kànshū.
    Các học sinh đều đang đọc sách trong phòng học.

Chữ Hán