Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

教学

jiàoxué
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 教學

Trong tiếng Trung, 教学 (jiàoxué) có nghĩa là “giảng dạy; dạy học”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giảng dạy
  2. dạy học

Lượng từ: 次

Cách đọc khác: jiāoxué — to teach

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她的教学方法很好。
    Tā de jiàoxué fāngfǎ hěn hǎo.
    Phương pháp giảng dạy của cô ấy rất tốt.

Chữ Hán