教学楼
HSK 3.0 · Cấp 1Phồn thể: 教學樓
Trong tiếng Trung, 教学楼 (jiàoxuélóu) có nghĩa là “tòa nhà học; giảng đường”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tòa nhà học
- giảng đường
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 教学楼 (jiàoxuélóu) có nghĩa là “tòa nhà học; giảng đường”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.