Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

大楼

dàlóu
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 大樓

Trong tiếng Trung, 大楼 (dàlóu) có nghĩa là “tòa nhà lớn; tòa nhà cao tầng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tòa nhà lớn
  2. tòa nhà cao tầng

Lượng từ: 幢、座

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那座大楼有二十层。
    Nà zuò dàlóu yǒu èrshí céng.
    Tòa nhà lớn đó có hai mươi tầng.

Chữ Hán