Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

上楼

shànglóu
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 上樓

Trong tiếng Trung, 上楼 (shànglóu) có nghĩa là “lên lầu; lên tầng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lên lầu
  2. lên tầng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 电梯坏了,我们只好走路上去上楼。
    Diàntī huài le, wǒmen zhǐhǎo zǒulù shànglóu.
    Thang máy hỏng rồi, chúng tôi đành phải đi bộ lên lầu.

Chữ Hán