Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

上班

shàngbān

Trong tiếng Trung, 上班 (shàngbān) có nghĩa là “đi làm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đi làm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 爸爸八点去上班。
    Bàba bā diǎn qù shàngbān.
    Bố đi làm lúc tám giờ.

Chữ Hán