Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

培训班

péixùnbān
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 培訓班

Trong tiếng Trung, 培训班 (péixùnbān) có nghĩa là “lớp đào tạo; khóa tập huấn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lớp đào tạo
  2. khóa tập huấn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 暑假我报名参加了电脑培训班。
    Shǔjià wǒ bàomíng cānjiā le diànnǎo péixùnbān.
    Kỳ nghỉ hè tôi đã đăng ký tham gia lớp đào tạo vi tính.

Chữ Hán

培
péi
to bank up with earth; to cultivate (lit. or fig.)
Từ chứa 培