Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

训

xùn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 訓

Trong tiếng Trung, 训 (xùn) có nghĩa là “mắng; huấn luyện; dạy bảo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mắng
  2. huấn luyện
  3. dạy bảo

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他因为迟到被老板训了一顿。
    Tā yīnwèi chídào bèi lǎobǎn xùn le yī dùn.
    Anh ấy bị ông chủ mắng một trận vì đến muộn.

Chữ Hán

训
xùn
mắng; huấn luyện
Từ chứa 训