Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

训练

xùnliàn

Trong tiếng Trung, 训练 (xùnliàn) có nghĩa là “huấn luyện; rèn luyện; sự huấn luyện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. huấn luyện
  2. rèn luyện
  3. sự huấn luyện

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 运动员每天都要进行训练。
    Yùndòngyuán měitiān dōu yào jìnxíng xùnliàn.
    Vận động viên mỗi ngày đều phải tiến hành luyện tập.

Chữ Hán