练
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 練
Trong tiếng Trung, 练 (liàn) có nghĩa là “luyện; rèn luyện; tập”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- luyện
- rèn luyện
- tập
Trong tiếng Trung, 练 (liàn) có nghĩa là “luyện; rèn luyện; tập”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.