Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

排练

páiliàn

Trong tiếng Trung, 排练 (páiliàn) có nghĩa là “tập dượt; diễn tập”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tập dượt
  2. diễn tập
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 演员们正在剧场里排练新节目。
    Yǎnyuánmen zhèngzài jùchǎng lǐ páiliàn xīn jiémù.
    Các diễn viên đang tập dượt tiết mục mới trong nhà hát.

Chữ Hán