熟练
Trong tiếng Trung, 熟练 (shúliàn) có nghĩa là “thành thạo; điêu luyện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thành thạo
- điêu luyện
Trong tiếng Trung, 熟练 (shúliàn) có nghĩa là “thành thạo; điêu luyện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.