Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

成熟

chéngshú

Trong tiếng Trung, 成熟 (chéngshú) có nghĩa là “chín; trưởng thành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chín
  2. trưởng thành

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 树上的苹果已经成熟了。
    Shù shàng de píngguǒ yǐjīng chéngshú le.
    Táo trên cây đã chín rồi.

Chữ Hán