熟悉
Trong tiếng Trung, 熟悉 (shúxī) có nghĩa là “quen thuộc; hiểu rõ; thân thuộc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- quen thuộc
- hiểu rõ
- thân thuộc
Trong tiếng Trung, 熟悉 (shúxī) có nghĩa là “quen thuộc; hiểu rõ; thân thuộc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.